masita
Allergies:
milk
| Nutritional values per 100g | ||||
|---|---|---|---|---|
| Energy | 2370 kJ / 567 kcal | |||
| Fat | 36.7 | g | ||
| Carbohydrates | 56.7 | g | ||
| Sugars | g | |||
| Proteins | 3.33 | g | ||
| Salt | 1.42 | g | ||
Ingredients:
hỗn-hợp-bột-bắp, Vegetable oil, bởi-báp, bột-gia-vị-bắp-bố, chất-tạo-xốp, muối-lốt, bột-sữa-nguyên-kem, chất-chống-oxy-hóa, ra-aaan-bầu-mầmu-ti, bột-bắp, Sugar, muối, bột-bắp-rang, bột-bắp-ngọt, hương-liệu-tổng-hợp, chất-điều-vị, chất-điều-chỉnh-độ-acid, vảy-rau-ngò-tây, chất-tạo-màu-tổng-hợp, chất-tạo-ngọt-tự-nhiên, chất-tạo-ngọt-nhân-tạo, Butter, 500, 307, báp-ngọt, bắp, 621, 635, 330, 1000, 960a, 955
Weight:
60 g