Milk Tea
Allergies:
milk
| Nutritional values per 100g | ||||
|---|---|---|---|---|
| Energy | 190.5 kJ / 43.74 kcal | |||
| Fat | 0.6 | g | ||
| Saturated fat | g | |||
| Carbohydrates | 8.7 | g | ||
| Sugars | g | |||
| Proteins | 1.2 | g | ||
| Salt | 0.1 | g | ||
Ingredients:
sữa-đường-hông-trả-bột-sữa-gầy, dextrin-muối, chất-nhũ-hóa, hương-liệu-tự-nhiên-và-tổng-hợp-chất-chống-oxy-hoa-vitamin-c, thể-tích-thực, trước-hạn-sử-dung-09-thang-han-sd-xem-nắp-chai, hdsd-dung-trực-tiếp-hoặc-uống-sau-khi-bao-quan-lạnh-lắc-đều-sản-phẩm-trước-khi-uông, hdbq-bao-quản-nơi-khó-rao-thoang-mat-tranh-anh-năng-trực-tiếp, t-tin-canh-bao, thành-phần-có-chữa-sữa, do-ban-chật-của-sản-phẩm, một-số-thanh-phần-sữa-có-thể-lơ-lưng, cac-thanh-phần-của-tra-cọ-thể-lắng-cặn, nhưng-điều-này-không-làm-ảnh-hưởng-đến-chất-lượng-sản-phẩm, chai-có-thể-bị-vỡ-nếu-để-sản-phẩm-nơi-dễ-xảy-ra-va-đập, nơi-có-nhiệt-độ-âm-sâu, nơi-tiếp-xúc-trực-tiếp-với-ánh-nắng, không-ném-chai-lọ-bừa-bãi-sau-khi-sử-dụng, không-dừng-lại-chai-lọ-sau-khi-sử-dụng, xuốt-vín-nhật-bản
Weight:
500 ml
Nutri-Score:
E